vòng đệm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi tiết hình tròn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa: "vòng đệm" là một bộ phận nhỏ, có dạng vòng tròn, được đặt giữa đầu ốc vít, đai ốc và bề mặt cần ghép. Chức năng chính là phân bố lực, giảm ma sát, chống rò rỉ hoặc bảo vệ bề mặt khỏi bị xước.
- Trong kỹ thuật: "vòng đệm" còn được gọi là "đệm ốc", dùng trong các mối ghép cơ khí để đảm bảo độ chắc chắn và kín khít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi lắp ráp máy móc, kỹ sư luôn đặt một vòng đệm giữa ốc và bề mặt. (Chiếc vòng tròn bằng kim loại này giúp phân tán lực siết chặt.)
- Vòng đệm cao su được dùng để tránh rò rỉ nước trong đường ống. (Loại vòng đệm làm từ cao su có tác dụng ngăn chất lỏng thoát ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vòng đệm phẳng": loại vòng đệm có bề mặt phẳng, dùng để tăng diện tích tiếp xúc.
- Vòng đệm phẳng thường được dùng trong các mối ghép chịu lực lớn. (Nó giúp ốc không bị lún vào bề mặt vật liệu mềm.)
- "vòng đệm đàn hồi": loại vòng đệm có khả năng co giãn, chống lỏng ốc do rung động.
- Vòng đệm đàn hồi giúp giữ chặt mối ghép trong máy móc công nghiệp. (Nó tự điều chỉnh để bù đắp sự biến dạng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Đệm (danh từ): vật dùng để lót, chèn giữa hai bề mặt.
- Tôi dùng miếng đệm cao su để giảm tiếng ồn. (Miếng lót này giúp cách âm.)
- Vòng đệm ốc (danh từ ghép): từ đồng nghĩa với "vòng đệm", nhấn mạnh chức năng trong lắp ốc.
- Cần thay vòng đệm ốc mới khi mối ghép bị lỏng. (Vòng đệm ốc cũ đã mất tính đàn hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Đệm ốc: chi tiết hình vòng dùng cho ốc vít.
- Rondelle (mượn từ tiếng Pháp, dùng trong kỹ thuật): vòng đệm kim loại.
- Miếng lót: vật đặt dưới đầu ốc để bảo vệ bề mặt.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "vòng đệm" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)